kẻ địch
/kɛ̂ ɗḭc/phrase★Trung cấp— người hoặc nhóm đối lập
trang trọngthông thường
người hoặc nhóm đối lập, thù địch với một người, nhóm hoặc quốc gia khác
Kẻ địch của chúng ta đã tấn công vào ban đêm.
Đối phương đã tấn công vào ban đêm.
Chúng ta không thể tin tưởng kẻ địch.
Chúng ta không thể tin tưởng đối phương.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc xung đột, nhưng cũng có thể được áp dụng cho các tình huống đối lập trong cuộc sống hàng ngày.
Phân tích từ
kẻ
người hoặc nhóm
rootđịch
đối lập, thù địch
rootTừ Điển Tiếng Việt