Looking up...
Người hoặc tổ chức cạnh tranh với người khác trong một lĩnh vực nào đó, thường là trong thể thao, kinh doanh hoặc chính trị.
Trong cuộc thi, anh ấy là đối thủ lớn nhất của tôi.
Trong cuộc thi, anh ấy là người cạnh tranh mạnh nhất của tôi.
Hãng sản xuất này đang đối đầu với đối thủ mới trên thị trường.
Hãng sản xuất này đang đối phó với một đối thủ mới trên thị trường.
Thường dùng trong thể thao, kinh doanh hoặc các lĩnh vực cạnh tranh.
Từ 'đối thủ' thường dùng để chỉ người hoặc tổ chức cạnh tranh trong thể thao, kinh doanh hoặc chính trị.
Không dùng 'đối thủ' để chỉ người bạn hoặc đồng đội.
Từ ghép từ 'đối' (đối diện, đối đầu) và 'thủ' (người, chủ thể).
Thường dùng trong ngữ cảnh cạnh tranh, thể thao, kinh doanh hoặc chính trị.