kẻ thù của xã hội
/kɛ̂ tʰṵ kɨə̂ sɐ̰ː hɔ̂j/phrase★Trung cấp— người gây hại cho cộng đồng
trang trọng
người hoặc thực thể gây hại cho cộng đồng hoặc gây ra những tác động tiêu cực đối với xã hội
Tội phạm thường được xem là kẻ thù của xã hội.
Tội phạm thường gây hại cho cộng đồng và bị xã hội xem là kẻ thù.
Những người tham nhũng là kẻ thù của xã hội.
Những người tham nhũng gây hại cho cộng đồng và xã hội.
💡
Thường dùng để chỉ những người hoặc nhóm gây hại cho cộng đồng.
Cụm từ kết hợp
kẻ thù của xã hộingười gây hại cho cộng đồng
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng cụm từ này khi muốn chỉ rõ những người hoặc nhóm gây hại cho cộng đồng.
⚡Quy tắc vàng
Ngữ cảnh chính xác
Chỉ dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc pháp luật, không dùng trong các tình huống thông thường.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'kẻ thù' có nghĩa là kẻ thù, còn 'xã hội' là cộng đồng. Cụm từ này được hình thành để chỉ những người gây hại cho cộng đồng.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, pháp luật hoặc các vấn đề liên quan đến cộng đồng.
Phân tích từ
kẻ thù
kẻ thù
rootcủa
của
prefixxã hội
cộng đồng
rootTừ Điển Tiếng Việt