Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. đối tác

đối tác

/ɗoj tak/
đối tác kinh doanh

Công ty chúng tôi đang tìm kiếm đối tác mới để mở rộng thị trường.

Công ty đang tìm kiếm một đối tác mới để mở rộng thị trường, có thể là một công ty khác hoặc một tổ chức hợp tác.


Kinh doanh
trang trọng

Một bên hợp tác trong một mối quan hệ kinh doanh hoặc chuyên môn

Họ đã ký kết hợp đồng với đối tác quốc tế để tăng cường thương mại.

Họ đã ký kết hợp đồng với một đối tác quốc tế để tăng cường thương mại, có thể là một công ty nước ngoài.

Đối tác của chúng tôi cung cấp dịch vụ giao hàng toàn cầu.

Đối tác của công ty cung cấp dịch vụ giao hàng toàn cầu, có thể là một công ty vận chuyển.

Thường được sử dụng trong các mối quan hệ kinh doanh, hợp tác chuyên môn hoặc các dự án chung.

Cụm từ kết hợp

đối tác kinh doanhbusiness partnerđối tác chiến lượcstrategic partnerđối tác quốc tếinternational partner

Từ đồng nghĩa

đối tác kinh doanhđối tác chiến lượcđối tác hợp tác

Từ trái nghĩa

đối thủđối lập

Cụm từ liên quan

hợp táccụm từ
to collaborate
đối tác chiến lượccụm từ
strategic partner

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh

Từ 'đối tác' thường được sử dụng trong các mối quan hệ kinh doanh hoặc hợp tác chuyên môn.

Quy tắc vàng

Chọn đối tác phù hợp

Khi tìm kiếm đối tác, hãy lựa chọn một bên có uy tín và khả năng hợp tác lâu dài.

Nguồn gốc từ

Từ 'đối' có nghĩa là 'đối diện' hoặc 'đối lập', còn 'tác' có nghĩa là 'hành động' hoặc 'công tác'. Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'đối tác' chỉ một bên hợp tác với bên khác.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các mối quan hệ kinh doanh, hợp tác chuyên môn hoặc các dự án chung. Có thể chỉ một công ty, tổ chức hoặc cá nhân.

Phân tích từ

đối
đối diện, đối lập
root
+
tác
hành động, công tác
root
Từ Điển Tiếng Việt
Browse more Vietnamese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.