Looking up...
Một bên hợp tác trong một mối quan hệ kinh doanh hoặc chuyên môn
Họ đã ký kết hợp đồng với đối tác quốc tế để tăng cường thương mại.
Họ đã ký kết hợp đồng với một đối tác quốc tế để tăng cường thương mại, có thể là một công ty nước ngoài.
Đối tác của chúng tôi cung cấp dịch vụ giao hàng toàn cầu.
Đối tác của công ty cung cấp dịch vụ giao hàng toàn cầu, có thể là một công ty vận chuyển.
Thường được sử dụng trong các mối quan hệ kinh doanh, hợp tác chuyên môn hoặc các dự án chung.
Từ 'đối tác' thường được sử dụng trong các mối quan hệ kinh doanh hoặc hợp tác chuyên môn.
Khi tìm kiếm đối tác, hãy lựa chọn một bên có uy tín và khả năng hợp tác lâu dài.
Từ 'đối' có nghĩa là 'đối diện' hoặc 'đối lập', còn 'tác' có nghĩa là 'hành động' hoặc 'công tác'. Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'đối tác' chỉ một bên hợp tác với bên khác.
Thường được sử dụng trong các mối quan hệ kinh doanh, hợp tác chuyên môn hoặc các dự án chung. Có thể chỉ một công ty, tổ chức hoặc cá nhân.