Looking up...
Tôi mất niềm tin vào chính phủ sau nhiều vụ bê bối.
Ich habe das Vertrauen in die Regierung nach vielen Skandalen verloren.
Vertrauen oder fester Glaube an eine Person, Sache oder Idee, oft mit emotionaler oder moralischer Komponente.
Cô ấy có niềm tin mạnh mẽ vào tương lai tươi sáng.
Sie hat einen starken Glauben an eine strahlende Zukunft.
Niềm tin tôn giáo đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống của anh ấy.
Der religiöse Glaube spielt eine wichtige Rolle in seinem Leben.
Wird oft in persönlichen, sozialen oder spirituellen Kontexten verwendet. Kann auch 'Überzeugung' oder 'Zutrauen' bedeuten, je nach Kontext.
'Niềm tin' thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn, gắn liền với cảm xúc sâu sắc, trong khi 'lòng tin' có thể đơn giản hơn, chỉ sự tin tưởng thông thường. Ví dụ: 'niềm tin tôn giáo' (religiöser Glaube) thay vì 'lòng tin tôn giáo'.
Luôn đảm bảo 'niềm tin' được sử dụng trong một ngữ cảnh có chủ thể rõ ràng. Ví dụ: 'Anh ấy có niềm tin vào tương lai' (Er hat einen Glauben an die Zukunft) thay vì 'Niềm tin vào tương lai' (Glaube an die Zukunft) khi đứng riêng.
Từ ghép giữa 'niềm' (tâm trạng, cảm xúc) và 'tin' (tin tưởng). 'Niềm' bắt nguồn từ tiếng Hán '念' (niàn, nghĩa là 'suy nghĩ, tâm tư'), trong khi 'tin' có nguồn gốc từ tiếng Hán '信' (xìn, nghĩa là 'tin tưởng').
Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về niềm tin sâu sắc. Có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ (mạnh mẽ, sâu sắc) hoặc lĩnh vực (tôn giáo, chính trị).