Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Browse Pairs /
  3. ja-vi /
  4. Alphabetical /
  5. Page 247

Browse JA→VI

6447 words • Page 247 of 323

AllAIUEOKSTNHMYRW

Some words starting with kanji are only visible in the full list.

社会教育
shakai kyōiku
noun
giáo dục xã hội
社会構造
shakai kōzō
noun
cấu trúc xã hội
社会生活
shakai seikatsu
noun
cuộc sống xã hội
社会的に受け入れられる
shakai teki ni ukeirerareru
adjective
được xã hội chấp nhận
社会的に認められた技術を採用する
shakai-teki ni mitomerareta gijutsu o saiyō suru
phrase
sử dụng công nghệ được xã hội công nhận
社会的に認められた行為
shakai teki ni mitomerareta kōi
noun phrase
hành vi được xã hội công nhận
社会的に認められない行為
shakai teki ni mitomerarenai kōi
noun phrase
hành vi không được xã hội chấp nhận
社会的に認めることができる技術
shakai-teki ni mitomeru koto ga dekiru gijutsu
noun phrase
công nghệ được xã hội công nhận
社会的に認めることができる行為
shakaiteki ni mitomeru koto ga dekiru kōi
phrase
hành vi được xã hội chấp nhận
社会的に認める技術
shakai teki ni mitomeru gijutsu
noun phrase
công nghệ được xã hội công nhận
社会福祉士
shakaifukushishi
noun
nhân viên phúc lợi xã hội
社会貢献
shakai kōken
noun
cống hiến cho xã hội
社会運動
shakai undō
noun
phong trào xã hội
社会関係
shakai kankei
noun
mối quan hệ xã hội
社員
shain
noun
nhân viên công ty
社員カード
shain kādo
noun
thẻ nhân viên
社員バッジ
shain bajji
noun
thẻ nhân viên
社員証
shain shō
noun
thẻ nhân viên
社員証をリニューアルする
shain-shō o rinīwaru suru
phrase
cập nhật lại thẻ nhân viên
社員証を失効する
shain shō o shikkō suru
phrase
hủy hiệu lực thẻ nhân viên
← Previous242243244245246248249250251Next →