目覚める

mezameru
verbTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)mục tỉnh
trang trọng

Thức tỉnh từ giấc ngủ hoặc trạng thái mê sảng

突然の騒音で目が覚めた

Tôi thức tỉnh vì tiếng ồn bất ngờ

💡

Thường dùng để chỉ thức tỉnh từ giấc ngủ, nhưng cũng có thể dùng cho thức tỉnh từ trạng thái mê sảng hoặc ngủ say.

thông thường

Thức tỉnh về một thực tế hoặc vấn đề nào đó

彼はようやくその問題の深刻さに目覚めた

Anh ấy mới thức tỉnh về sự nghiêm trọng của vấn đề đó

Cụm từ kết hợp

目が覚めるthức tỉnh目覚めるようにnhư thức tỉnh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

目覚めcụm từ
sự thức tỉnh
目覚まし時計cụm từ
đồng hồ báo thức

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giữa '目覚める' và '覚める' có sự khác biệt nhỏ, học sinh nên chú ý ngữ cảnh sử dụng.

📖Nguồn gốc từ

Từ '目' (mắt) và '覚める' (thức tỉnh), ban đầu có nghĩa là 'mắt mở' nhưng sau này phát triển thành nghĩa 'thức tỉnh'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '目覚める' thường dùng để chỉ thức tỉnh từ giấc ngủ, trong khi '覚める' có thể dùng cho cả thức tỉnh từ giấc mơ hoặc trạng thái mê sảng.

Phân tích từ

mắt
root
+
thức tỉnh
root
+
める
động từ hóa
suffix
Từ Điển Nhật Việt