Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

直進する

chokushin suru
verb★Trung cấp💡 đi thẳng

“この道を直進してください。”

Xin hãy đi thẳng trên con đường này.

trang trọng

di chuyển theo hướng thẳng phía trước mà không rẽ hay đổi hướng.

交差点を直進する車

Chiếc xe đi thẳng qua ngã tư.

直進レーンを走行する

Chạy trên làn đường đi thẳng.

💡

Thường dùng trong chỉ dẫn giao thông, hướng dẫn đường đi hoặc mô tả chuyển động của phương tiện.

Cụm từ kết hợp

直進レーンlàn đường đi thẳng直進車線làn đường đi thẳng直進する車xe đi thẳng

Từ đồng nghĩa

まっすぐ進む

Từ trái nghĩa

曲がる右折する左折する

💡Mẹo hay

Phân biệt với 'まっすぐ進む'

'直進する' thường nhấn mạnh vào hướng đi không đổi trong không gian ba chiều (như trên đường), trong khi 'まっすぐ進む' có thể dùng cho cả không gian hai chiều (như trên mặt phẳng) hay ba chiều. Ví dụ: '矢印の方向にまっすぐ進む' (tiến thẳng theo hướng mũi tên) có thể dùng 'まっすぐ' nhưng không nhất thiết phải là '直進する'.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '直進する' trong chỉ dẫn giao thông

Khi hướng dẫn giao thông, hãy kết hợp '直進する' với các từ chỉ phương tiện hoặc hành động: '車は直進する' (xe đi thẳng), 'この先直進してください' (xin hãy đi thẳng phía trước).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ tiếng Nhật: 直 (choku, nghĩa là 'thẳng') + 進 (shin, nghĩa là 'tiến lên'). 直 có nguồn gốc Hán Việt là 'trực' (直), còn 進 có nguồn gốc Hán Việt là 'tiến' (進).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh giao thông, chỉ dẫn đường đi hoặc mô tả chuyển động của phương tiện. Không dùng trong ngữ cảnh trừu tượng hoặc phi vật lý.

Phân tích từ

直
thẳng, không cong, không rẽ
root
+
進
tiến lên, di chuyển về phía trước
root
+
する
hành động, làm
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.