Loading...
Loading...
Mục đích hoặc lý do của một hành động hoặc sự kiện.
このプロジェクトの目的は、新しい技術を導入することです。
Mục đích của dự án này là giới thiệu các công nghệ mới.
彼の目的は、世界平和を実現することです。
Mục đích của anh ấy là thực hiện hòa bình trên thế giới.
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, kế hoạch hoặc mục tiêu.
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp, không thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.
'目的' nhấn mạnh lý do hoặc mục đích, còn '目標' (mục tiêu) nhấn mạnh kết quả mong muốn.
Từ Hán-Nôm (漢越) 'mục đích' (目的), bắt nguồn từ tiếng Trung Quốc.
Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp, như kế hoạch, chiến lược hoặc mục tiêu.