目的

mokuteki
nounCơ bản💡 mục đíchHán Việt (Âm Hán-Việt)mục đích

この旅行の目的は文化を学ぶことです。

Mục đích của chuyến du lịch này là để học về văn hóa.

chung

Mục đích hoặc mục tiêu mà ai đó muốn đạt được.

彼は成功を目的としている。

Anh ta có mục đích là thành công.

この研究の目的は新しい治療法を見つけることです。

Mục đích của nghiên cứu này là tìm ra phương pháp điều trị mới.

Cụm từ kết hợp

目的を持つcó mục đích目的を達成するđạt được mục đích目的を明確にするxác định rõ mục đích

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Trong các văn bản chuyên nghiệp như báo cáo, kế hoạch hoặc hội nghị, từ 'mục đích' thường được sử dụng để trình bày rõ mục tiêu của dự án hoặc hoạt động.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'mục đích' (目的) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó 'mục' (目) có nghĩa là 'mục tiêu' và 'đích' (的) có nghĩa là 'đích đến'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức và không chính thức để chỉ mục tiêu hoặc mục đích của một hành động hoặc dự án.

Phân tích từ

mục tiêu
root
+
đích đến
root
Từ Điển Nhật Việt