直接接触

ちょくせつせっしょく
nounTrung cấp💡 tiếp xúc trực tiếp
trang trọng

Sự tiếp xúc vật lý giữa hai người hoặc vật mà không có vật trung gian.

医療従事者は患者と直接接触する際に手袋を着用します。

Nhân viên y tế đeo găng tay khi tiếp xúc trực tiếp với bệnh nhân.

このウイルスは主に直接接触で広がります。

Loại virus này chủ yếu lây lan qua tiếp xúc trực tiếp.

💡

Thường dùng trong y tế, sinh học, hoặc các tình huống cần nhấn mạnh sự không gián đoạn trong tương tác vật lý.

trang trọng

Sự giao tiếp hoặc tương tác trực tiếp giữa con người (không qua phương tiện trung gian như điện thoại hay email).

リーダーはチームメンバーと直接接触を図るべきです。

Nhà lãnh đạo nên chủ động tiếp xúc trực tiếp với các thành viên trong nhóm.

💡

Ám chỉ sự giao tiếp mặt đối mặt trong quản lý hoặc xã hội.

Cụm từ kết hợp

直接接触感染lây nhiễm qua tiếp xúc trực tiếp直接接触を避けるtránh tiếp xúc trực tiếp直接接触するtiếp xúc trực tiếp với

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

非接触型cụm từ
hình thức không tiếp xúc
対面式cụm từ
hình thức trực tiếp (mặt đối mặt)

💡Mẹo hay

Phân biệt 直接接触 và 間接接触

直接接触 nhấn mạnh sự tiếp xúc vật lý trực tiếp, trong khi 間接接触 (tiếp xúc gián tiếp) ám chỉ sự lây nhiễm qua vật trung gian (ví dụ: bề mặt nhiễm bẩn). Ví dụ: 「患者の血液に直接触れる」 là tiếp xúc trực tiếp, còn 「汚染された器具を介して」 là tiếp xúc gián tiếp.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 直接接触?

Sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự không có vật trung gian trong tương tác vật lý hoặc giao tiếp. Tránh dùng cho các tình huống ảo (ví dụ: gọi điện, nhắn tin) trừ khi muốn nhấn mạnh sự thiếu trung gian kỹ thuật.

📖Nguồn gốc từ

組み合わせ: 直接 (trực tiếp) + 接触 (tiếp xúc). 直接は漢語由来の副詞で「直接的な」を意味し、接触は漢語由来の名詞で「触れ合うこと」を表す。両方とも古代中国語に起源を持ち、日本語で複合語として定着した。

📝Ghi chú sử dụng

1. Trong y tế, cụm từ này thường đi kèm với các biện pháp phòng ngừa như đeo khẩu trang, găng tay. 2. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh tích cực (hợp tác) và tiêu cực (lây bệnh). 3. Không nên nhầm lẫn với 「間接接触」 (tiếp xúc gián tiếp).

Phân tích từ

直接
trực tiếp, không qua trung gian
adverb
+
接触
sự tiếp xúc, chạm vào
noun
Từ Điển Nhật Việt