Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

目覚め

meza-me
noun, verb (suru)★Trung cấp💡 sự thức tỉnh

“朝の目覚めは気持ちがいい。”

Buổi sáng thức dậy thật dễ chịu.

neutral

sự thức giấc, sự tỉnh giấc (vào buổi sáng hoặc sau giấc ngủ)

毎朝6時に目覚める。

Tôi thức dậy vào lúc 6 giờ sáng mỗi ngày.

突然の音で目覚めた。

Tôi tỉnh giấc vì tiếng ồn đột ngột.

💡

Thường dùng cho trạng thái thức dậy sau giấc ngủ, không dùng cho trạng thái tỉnh táo sau cơn mê.

figurative

sự thức tỉnh (nghĩa bóng: nhận thức, nhận ra điều gì đó quan trọng)

彼女は環境問題に目覚めた。

Cô ấy đã thức tỉnh trước vấn đề môi trường.

彼の言葉に目覚めた。

Tôi nhận ra điều gì đó quan trọng từ lời nói của anh ấy.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh nhận thức về đạo đức, xã hội, hoặc tâm linh.

trang trọng

sự khởi đầu, sự bắt đầu (của một giai đoạn, trào lưu, hoặc trạng thái mới)

新しい時代の目覚め。

Sự khởi đầu của một kỷ nguyên mới.

💡

Ít phổ biến hơn hai nghĩa trên, thường dùng trong văn học hoặc văn phong trang trọng.

Cụm từ kết hợp

目覚まし時計đồng hồ báo thức目覚めが悪いkhó thức dậy, tỉnh giấc không thoải mái目覚めの瞬間khoảnh khắc thức tỉnh目覚めのコーヒーcà phê buổi sáng

Từ đồng nghĩa

覚醒目覚まし

Từ trái nghĩa

眠り睡眠

Cụm từ liên quan

目覚めの悪い朝cụm từ
buổi sáng khó thức dậy
目覚めの時間cụm từ
thời gian thức dậy
目覚めの瞬間cụm từ
khoảnh khắc thức tỉnh (nghĩa bóng)

💡Mẹo hay

Phân biệt 目覚め và 覚醒

目覚め thường dùng cho trạng thái thức dậy vào buổi sáng hoặc nhận thức về điều gì đó, trong khi 覚醒 thường dùng cho trạng thái tỉnh táo sau cơn mê hoặc nhận thức sâu sắc về tâm linh. Ví dụ: 突然の音で目覚めた (tỉnh giấc vì tiếng ồn) vs. 彼は覚醒体験をした (anh ấy đã có trải nghiệm tỉnh thức tâm linh).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 目覚め trong ngữ cảnh phù hợp

Hãy chú ý ngữ cảnh khi dùng 目覚め. Nếu nói về việc thức dậy vào buổi sáng, hãy dùng 目覚め. Nếu nói về nhận thức sâu sắc hoặc tỉnh thức tâm linh, hãy dùng 覚醒 hoặc các từ khác như 'nhận ra', 'thức tỉnh'.

📖Nguồn gốc từ

目覚め là từ ghép của hai kanji: 目 (mục, mắt) và 覚め (giác, tỉnh giấc). Nghĩa gốc là 'mở mắt tỉnh giấc', sau đó mở rộng sang nghĩa bóng là 'nhận thức, thức tỉnh'.

📝Ghi chú sử dụng

1. Trong giao tiếp hàng ngày, 目覚め thường dùng cho trạng thái thức dậy vào buổi sáng. 2. Khi dùng nghĩa bóng, thường kết hợp với các động từ như 'する' (目覚めする) hoặc 'に' (環境問題に目覚める). 3. Không dùng 目覚め cho trạng thái tỉnh táo sau cơn mê hoặc say rượu.

Phân tích từ

目
mắt, sự nhìn
kanji
+
覚め
tỉnh giấc, nhận thức
kanji
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.