Looking up...
“朝の目覚めは気持ちがいい。”
Buổi sáng thức dậy thật dễ chịu.
sự thức giấc, sự tỉnh giấc (vào buổi sáng hoặc sau giấc ngủ)
毎朝6時に目覚める。
Tôi thức dậy vào lúc 6 giờ sáng mỗi ngày.
突然の音で目覚めた。
Tôi tỉnh giấc vì tiếng ồn đột ngột.
Thường dùng cho trạng thái thức dậy sau giấc ngủ, không dùng cho trạng thái tỉnh táo sau cơn mê.
sự thức tỉnh (nghĩa bóng: nhận thức, nhận ra điều gì đó quan trọng)
彼女は環境問題に目覚めた。
Cô ấy đã thức tỉnh trước vấn đề môi trường.
彼の言葉に目覚めた。
Tôi nhận ra điều gì đó quan trọng từ lời nói của anh ấy.
Thường dùng trong ngữ cảnh nhận thức về đạo đức, xã hội, hoặc tâm linh.
sự khởi đầu, sự bắt đầu (của một giai đoạn, trào lưu, hoặc trạng thái mới)
新しい時代の目覚め。
Sự khởi đầu của một kỷ nguyên mới.
Ít phổ biến hơn hai nghĩa trên, thường dùng trong văn học hoặc văn phong trang trọng.
目覚め thường dùng cho trạng thái thức dậy vào buổi sáng hoặc nhận thức về điều gì đó, trong khi 覚醒 thường dùng cho trạng thái tỉnh táo sau cơn mê hoặc nhận thức sâu sắc về tâm linh. Ví dụ: 突然の音で目覚めた (tỉnh giấc vì tiếng ồn) vs. 彼は覚醒体験をした (anh ấy đã có trải nghiệm tỉnh thức tâm linh).
Hãy chú ý ngữ cảnh khi dùng 目覚め. Nếu nói về việc thức dậy vào buổi sáng, hãy dùng 目覚め. Nếu nói về nhận thức sâu sắc hoặc tỉnh thức tâm linh, hãy dùng 覚醒 hoặc các từ khác như 'nhận ra', 'thức tỉnh'.
目覚め là từ ghép của hai kanji: 目 (mục, mắt) và 覚め (giác, tỉnh giấc). Nghĩa gốc là 'mở mắt tỉnh giấc', sau đó mở rộng sang nghĩa bóng là 'nhận thức, thức tỉnh'.
1. Trong giao tiếp hàng ngày, 目覚め thường dùng cho trạng thái thức dậy vào buổi sáng. 2. Khi dùng nghĩa bóng, thường kết hợp với các động từ như 'する' (目覚めする) hoặc 'に' (環境問題に目覚める). 3. Không dùng 目覚め cho trạng thái tỉnh táo sau cơn mê hoặc say rượu.