Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Browse Pairs
/
en-vi
/
Alphabetical
/
Page 209
Browse EN→VI
8503 words • Page 209 of 426
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
info
/ˈɪnfoʊ/
noun
thông tin
inform
/ɪnˈfɔːrm/
verb
thông báo, thông tin
informal
/ɪnˈfɔːrml/
adjective
thông thường, không chính thức
information
/ɪnfəˈmeɪʃən/
noun
thông tin
informed
/ɪnˈfɔːmd/
adjective
có kiến thức, được thông báo
infrared imaging
/ˌɪnfrəˈrɛd ˈɪmɪdʒɪŋ/
noun phrase
hình ảnh hồng ngoại
infrastructure
/ˈɪnfrəˌstrʌktʃər/
noun
cơ sở hạ tầng
infrequent happening
/ˌɪnfrɪˈkwɛnt ˈhæpənɪŋ/
noun phrase
sự việc hiếm xảy ra
infrequently
/ˌɪnˈfriːkwəntli/
adverb
hiếm khi
infuse with young blood
/ɪnˈfjuːz wɪð jʌŋ blʌd/
phrase
thêm máu trẻ vào
ingredient
/ɪnˈɡriːdiənt/
noun
nguyên liệu
inhabitant
/ɪnˈhæbɪtənt/
noun
cư dân
inherent
/ɪnˈhɛrənt/
adjective
có sẵn, vốn có
inherit
/ɪnˈhɛrɪt/
verb
thừa kế
inhibit
/ɪnˈhɪbɪt/
verb
ngăn chặn
initial
/ɪˈnɪʃəl/
adjective
ban đầu
initially
/ɪˈnɪʃəli/
adverb
ban đầu
initiate
/ɪˈnɪʃ.i.eɪt/
verb
khởi xướng
initiate conversation
/ɪˈnɪʃi.eɪt kənˈvɜː.seɪ.ʃən/
phrase
bắt đầu cuộc hội thoại
initiative
/ɪˈnɪʃə.tɪv/
noun
sự chủ động
← Previous
204
205
206
207
208
209
210
211
212
213
Next →