inefficiency

/ˌɪn.ɪˈfɪ.ʃən.si/
nounTrung cấp
chung

Sự thiếu hiệu quả hoặc khả năng làm việc không tốt, dẫn đến thời gian, nguồn lực hoặc tiền bạc bị lãng phí.

Poor management often results in inefficiency within an organization.

Quản lý kém thường dẫn đến sự không hiệu quả trong một tổ chức.

The government's inefficiency in handling the crisis was widely criticized.

Sự không hiệu quả của chính phủ trong việc xử lý khủng hoảng đã bị chỉ trích rộng rãi.

💡

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng hoạt động không tốt hoặc thiếu hiệu quả trong việc sử dụng tài nguyên.

Cụm từ kết hợp

operational inefficiencysự không hiệu quả trong hoạt độngcost inefficiencysự không hiệu quả về chi phíinefficiency in the systemsự không hiệu quả trong hệ thống

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

to address inefficiencycụm từ
để giải quyết sự không hiệu quả
to eliminate inefficiencycụm từ
để loại bỏ sự không hiệu quả

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Từ này thường được sử dụng trong quản lý, kinh doanh hoặc kỹ thuật để mô tả tình trạng hoạt động không tốt.

Quy tắc vàng

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Lưu ý các từ đồng nghĩa như 'ineffectiveness' và trái nghĩa như 'efficiency' để sử dụng chính xác trong ngữ cảnh.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'in-' (bất định) và 'efficiency' (sự hiệu quả).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý, kinh doanh hoặc kỹ thuật để chỉ sự thiếu hiệu quả trong việc sử dụng tài nguyên.

Phân tích từ

in-
bất định, không
prefix
+
efficiency
sự hiệu quả
root
Từ Điển Anh Việt