Looking up...
Thuộc về hoặc diễn ra bên trong nhà hoặc trong một không gian được bao bọc.
The indoor temperature is controlled by the air conditioning system.
Nhiệt độ trong nhà được điều khiển bởi hệ thống điều hòa không khí.
Thường dùng để mô tả các hoạt động, vật dụng hoặc không gian bên trong nhà.
Đừng nhầm lẫn 'indoor' với 'outdoor'. 'Indoor' chỉ dùng cho những thứ hoặc hoạt động diễn ra bên trong nhà.
Từ ghép từ tiền tố 'in-' (bên trong) và 'door' (cửa), nghĩa là 'bên trong cửa' hoặc 'bên trong nhà'.
Thường dùng để phân biệt với 'outdoor' (ngoài trời).