Looking up...
Sự thiếu khả năng, không thành thạo hoặc không có năng lực thực hiện một việc nào đó.
The manager's ineptitude was evident in the chaotic schedule.
Sự bất tài của người quản lý được thể hiện qua lịch trình hỗn loạn.
Thường dùng trong văn viết, mô tả tổng thể khả năng kém chứ không phải một sai lầm riêng lẻ.
Nhớ rằng 'inept' là tính từ, còn 'ineptitude' là danh từ; dùng khi muốn nói về trạng thái bất tài chung.
Dùng 'ineptitude' để mô tả sự thiếu năng lực tổng thể, không chỉ một sai lầm cá nhân.
Từ tiếng Latin 'ineptus' (không phù hợp), bao gồm tiền tố 'in-' (không) + 'aptus' (phù hợp) và hậu tố '-tude' (trạng thái).
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc viết; không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.