induction
/ɪnˈdʌkʃən/Sự đưa vào một tổ chức, nhóm hoặc vị trí mới, thường kèm theo hướng dẫn và giới thiệu.
The university held an induction session for freshmen.
Đại học đã tổ chức buổi dẫn nhập cho sinh viên năm nhất.
Thường được sử dụng trong môi trường công việc hoặc giáo dục.
Sự dẫn xuất một kết luận từ các giả thuyết hoặc bằng chứng.
The scientist used induction to derive a general theory from specific observations.
Nhà khoa học đã sử dụng suy luận dẫn xuất để suy ra một lý thuyết chung từ các quan sát cụ thể.
Trong logic, suy luận dẫn xuất là quá trình suy luận từ các trường hợp cụ thể đến một quy luật chung.
Sự sinh ra điện từ một từ dây dẫn bằng cách thay đổi từ trường xung quanh.
Electromagnetic induction is the principle behind generators and transformers.
Sự dẫn điện từ điện từ là nguyên lý hoạt động của máy phát và máy biến áp.
Trong vật lý, sự dẫn điện từ điện từ là hiện tượng sinh ra điện từ một từ dây dẫn khi từ trường xung quanh thay đổi.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh công việc
Khi nói về việc dẫn nhập nhân viên mới, sử dụng 'induction program' hoặc 'induction session'.
⚡Quy tắc vàng
Phân biệt nghĩa logic và vật lý
Lưu ý rằng 'induction' trong logic và vật lý có nghĩa khác nhau, nên cần phân biệt ngữ cảnh khi sử dụng.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'inductio', có nghĩa là 'sự đưa vào' hoặc 'sự dẫn xuất'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'induction' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong môi trường công việc, nó thường đề cập đến quá trình dẫn nhập. Trong logic và vật lý, nó có nghĩa khác.