Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. indictment

indictment

/ɪnˈdaɪtmənt/
sự buộc tội

The grand jury returned an indictment against the suspect.

Bồi thẩm đoàn đã đưa ra sự buộc tội đối với nghi phạm.


Luật
trang trọng

lệnh buộc tội chính thức từ bồi thẩm đoàn trong hệ thống pháp luật Mỹ

The prosecutor presented evidence to support the indictment.

Công tố viên trình bày bằng chứng để hỗ trợ lệnh buộc tội.

She faces an indictment for fraud.

Cô ấy đối mặt với lệnh buộc tội vì tội gian lận.

Thường được sử dụng trong hệ thống pháp luật Mỹ. Không nhầm lẫn với 'accusation' (lời buộc tội chưa chính thức) hoặc 'conviction' (bản án có tội).

văn chương

sự buộc tội nặng nề về mặt đạo đức hoặc xã hội

The report was an indictment of the government's failure to act.

Báo cáo là sự buộc tội nặng nề về thất bại của chính phủ trong hành động.

Thường dùng trong văn viết trang trọng để chỉ sự chỉ trích mạnh mẽ.

Cụm từ kết hợp

face an indictmentđối mặt với lệnh buộc tộireturn an indictmentđưa ra lệnh buộc tộidismiss an indictmentbãi bỏ lệnh buộc tộiindictment for fraudlệnh buộc tội vì tội gian lậnserious indictmentlệnh buộc tội nghiêm trọng

Từ đồng nghĩa

accusationchargearraignmentprosecution

Từ trái nghĩa

acquittalexonerationdismissal

Cụm từ liên quan

grand jurycụm từ
bồi thẩm đoàn quyết định lệnh buộc tội
be indicted on chargescụm từ
bị buộc tội theo các cáo buộc

Mẹo hay

Phân biệt indictment, accusation, charge

Indictment là lệnh buộc tội chính thức từ bồi thẩm đoàn (chỉ có ở hệ thống pháp luật Mỹ). Accusation là lời buộc tội chung chung. Charge là cáo buộc cụ thể trong phiên tòa. Ví dụ: 'He was indicted by a grand jury' (Anh ấy bị bồi thẩm đoàn buộc tội) là chính thức hơn 'He was accused of theft' (Anh ấy bị buộc tội trộm cắp).

Quy tắc vàng

Sử dụng indictment trong ngữ cảnh pháp lý

Indictment chỉ được dùng trong hệ thống pháp luật Mỹ hoặc các quốc gia có hệ thống tương tự (như hệ thống tố tụng hình sự kiểu common law). Không dùng để chỉ các cáo buộc trong hệ thống tố tụng dân sự hoặc hành chính.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *indictare* (tuyên bố chính thức), gồm tiền tố *in-* (vào) + *dictare* (nói, tuyên bố). Được mượn qua tiếng Pháp cổ *enditer* trước khi vào tiếng Anh vào thế kỷ 14.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'sự buộc tội' có thể dịch 'indictment' nhưng cần phân biệt ngữ cảnh pháp lý (chuyên ngành) và ngữ cảnh đạo đức (nghĩa bóng). Từ này không có dạng động từ trong tiếng Anh (không dùng 'indict' như động từ trong ngữ cảnh này).

Phân tích từ

in-
tiền tố chỉ hướng vào
prefix
+
-dict-
nói, tuyên bố
root
+
-ment
hậu tố tạo danh từ chỉ hành động/kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.