indistinguishable
/ˌɪndɪˈstɪŋɡwɪʃəbəl/Không thể phân biệt, không thể phân biệt rõ ràng giữa hai hoặc nhiều đối tượng hoặc khái niệm.
The twins were so identical that they were indistinguishable to most people.
Hai anh em song sinh giống nhau đến mức hầu hết mọi người không thể phân biệt họ.
The two brands have such similar packaging that their products are often indistinguishable on the shelf.
Hai thương hiệu có thiết kế bao bì quá giống nhau nên sản phẩm của chúng thường không thể phân biệt khi đặt trên kệ hàng.
Thường dùng để mô tả sự giống nhau đến mức không thể phân biệt rõ ràng giữa các đối tượng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đừng nhầm lẫn 'indistinguishable' với 'indistinct' (không rõ ràng). 'Indistinguishable' nhấn mạnh sự giống nhau đến mức không thể phân biệt, còn 'indistinct' chỉ nói về sự mờ nhạt hoặc không rõ nét.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ tiền tố 'in-' (không) và từ 'distinguishable' (có thể phân biệt), có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'distinguere' (phân biệt).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc khi mô tả sự giống nhau cao độ.