Looking up...
The twins were so identical that they were indistinguishable.
Cặp song sinh quá giống nhau nên không thể phân biệt.
Không thể phân biệt hoặc nhận ra sự khác biệt giữa hai hoặc nhiều vật, người, hoặc khái niệm.
The two brands of soda tasted indistinguishable to most people.
Hai thương hiệu nước ngọt này có hương vị không thể phân biệt đối với hầu hết mọi người.
Thường dùng để mô tả sự giống nhau đến mức không thể nhận ra sự khác biệt.
Đừng nhầm lẫn 'indistinguishable' với 'indistinct' (không rõ ràng).
Từ tiếng Anh được hình thành từ tiền tố 'in-' (phủ định) và động từ 'distinguish' (phân biệt).
Thường dùng trong ngữ cảnh so sánh hai vật hoặc khái niệm rất giống nhau.