Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. いけないこと

いけないこと

ikenai koto
việc không được phép

いけないことをしてはいけません

Đừng làm những việc không được phép


thông thường

Hành động hoặc việc làm không được phép hoặc không hợp lệ

子供がいけないことをした

Trẻ em đã làm điều không được phép

これはいけないことだ

Đây là điều không được phép

Thường dùng để chỉ hành động vi phạm quy tắc, luật lệ hoặc chuẩn mực xã hội

Từ đồng nghĩa

いけない許されないこと

Từ trái nghĩa

いいこと許されること

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục

Câu này thường dùng khi giáo viên hoặc người lớn nhắc nhở trẻ em hoặc người khác về hành động sai trái

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục, quản lý hoặc khi nhắc nhở ai đó về hành động sai trái

Phân tích từ

いけない
không được phép, không hợp lệ
adjective
+
こと
việc, hành động
noun
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.