Looking up...
いけないことをしてはいけません
Đừng làm những việc không được phép
Hành động hoặc việc làm không được phép hoặc không hợp lệ
子供がいけないことをした
Trẻ em đã làm điều không được phép
これはいけないことだ
Đây là điều không được phép
Thường dùng để chỉ hành động vi phạm quy tắc, luật lệ hoặc chuẩn mực xã hội
Câu này thường dùng khi giáo viên hoặc người lớn nhắc nhở trẻ em hoặc người khác về hành động sai trái
Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục, quản lý hoặc khi nhắc nhở ai đó về hành động sai trái