Looking up...
この本はいいですね。
Quyển sách này hay nhỉ.
Tốt, đẹp, hay, ổn, chấp nhận được
天気がいいです。
Thời tiết tốt.
この服はいいですね。
Cái áo này đẹp nhỉ.
このレストランはいいです。
Nhà hàng này ngon.
Có thể dùng để khen ngợi hoặc bày tỏ sự hài lòng. Trong văn nói, thường được viết tắt thành いい thay vì 良い.
Đủ, ổn, không cần thêm nữa
もういいです。
Đủ rồi.
もう帰ってもいいですか?
Tôi về được chưa?
Thường dùng trong câu hỏi xin phép hoặc bày tỏ sự đủ đầy.
Tốt bụng, tử tế
彼はとてもいい人です。
Anh ấy là người rất tốt bụng.
Dùng để miêu tả tính cách con người.
Trong tiếng Nhật giao tiếp hàng ngày, いい thường được dùng thay cho 良い. Ví dụ: いい天気ですね thay vì 良い天気ですね. Nếu bạn đang viết email hoặc văn bản trang trọng, hãy dùng 良い.
いい là dạng nói thân mật, phổ biến trong hội thoại. 良い là dạng viết trang trọng, dùng trong văn bản hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi, cấp trên.
Từ nguyên gốc Nhật Bản, có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ. Chữ Hán viết là 良い, nhưng trong văn nói thường dùng dạng いい như một dạng rút gọn phổ biến.
1. Trong văn viết trang trọng, thường dùng 良い thay cho いい. 2. いい là dạng nói thân mật, phổ biến trong hội thoại hàng ngày. 3. Có thể kết hợp với các động từ khác để tạo nghĩa phủ định (ví dụ: いいません→không nói).