Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. いい

いい

ii
tốt

この本はいいですね。

Quyển sách này hay nhỉ.


thông thường

Tốt, đẹp, hay, ổn, chấp nhận được

天気がいいです。

Thời tiết tốt.

この服はいいですね。

Cái áo này đẹp nhỉ.

このレストランはいいです。

Nhà hàng này ngon.

Có thể dùng để khen ngợi hoặc bày tỏ sự hài lòng. Trong văn nói, thường được viết tắt thành いい thay vì 良い.

thông thường

Đủ, ổn, không cần thêm nữa

もういいです。

Đủ rồi.

もう帰ってもいいですか?

Tôi về được chưa?

Thường dùng trong câu hỏi xin phép hoặc bày tỏ sự đủ đầy.

thông thường

Tốt bụng, tử tế

彼はとてもいい人です。

Anh ấy là người rất tốt bụng.

Dùng để miêu tả tính cách con người.

Cụm từ kết hợp

いい天気thời tiết đẹpいい人người tốtいい加減vừa phải, tàm tạm

Từ đồng nghĩa

良いよいすばらしい立派

Từ trái nghĩa

悪いだめよくない

Cụm từ liên quan

いい加減cụm từ
vừa phải, tàm tạm
いい気味cụm từ
thấy sung sướng vì người khác gặp rắc rối

Mẹo hay

Sử dụng いい trong hội thoại thân mật

Trong tiếng Nhật giao tiếp hàng ngày, いい thường được dùng thay cho 良い. Ví dụ: いい天気ですね thay vì 良い天気ですね. Nếu bạn đang viết email hoặc văn bản trang trọng, hãy dùng 良い.

Quy tắc vàng

Phân biệt いい và 良い

いい là dạng nói thân mật, phổ biến trong hội thoại. 良い là dạng viết trang trọng, dùng trong văn bản hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi, cấp trên.

Nguồn gốc từ

Từ nguyên gốc Nhật Bản, có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ. Chữ Hán viết là 良い, nhưng trong văn nói thường dùng dạng いい như một dạng rút gọn phổ biến.

Ghi chú sử dụng

1. Trong văn viết trang trọng, thường dùng 良い thay cho いい. 2. いい là dạng nói thân mật, phổ biến trong hội thoại hàng ngày. 3. Có thể kết hợp với các động từ khác để tạo nghĩa phủ định (ví dụ: いいません→không nói).

Phân tích từ

いい
tốt, hay
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.