Looking up...
このあん団子はとても甘くて人気がある。
Bánh giò ngọt này rất ngọt và được ưa chuộng.
Bánh giò ngọt, thường có nhân đậu đỏ, được nặn thành viên tròn nhỏ.
母があん団子を作ってくれた。
Mẹ đã làm bánh giò ngọt cho tôi.
Thường được ăn kèm với trà xanh hoặc như món tráng miệng.
あん団子 luôn có nhân đậu đỏ (hoặc nhân ngọt khác), trong khi 団子 có thể là bánh giò không nhân hoặc nhân mặn.
Từ ghép của 'あん' (nhân đậu đỏ, từ tiếng Nhật 'anko') và '団子' (bánh giò, viên bột nặn tròn).
Thường xuất hiện trong các quán bánh Nhật hoặc được làm tại nhà. Có thể thay thế 'あん' bằng các loại nhân khác như nhân vừng đen.