Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. あん団子

あん団子

andango
bánh giò ngọt

このあん団子はとても甘くて人気がある。

Bánh giò ngọt này rất ngọt và được ưa chuộng.


thông thường

Bánh giò ngọt, thường có nhân đậu đỏ, được nặn thành viên tròn nhỏ.

母があん団子を作ってくれた。

Mẹ đã làm bánh giò ngọt cho tôi.

Thường được ăn kèm với trà xanh hoặc như món tráng miệng.

Cụm từ kết hợp

あん団子を食べるăn bánh giò ngọt

Từ đồng nghĩa

団子餡団子

Mẹo hay

Phân biệt あん団子 và 団子

あん団子 luôn có nhân đậu đỏ (hoặc nhân ngọt khác), trong khi 団子 có thể là bánh giò không nhân hoặc nhân mặn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'あん' (nhân đậu đỏ, từ tiếng Nhật 'anko') và '団子' (bánh giò, viên bột nặn tròn).

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong các quán bánh Nhật hoặc được làm tại nhà. Có thể thay thế 'あん' bằng các loại nhân khác như nhân vừng đen.

Phân tích từ

あん
nhân đậu đỏ ngọt (anko)
root
+
団子
bánh giò, viên bột nặn tròn
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.