Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. いく

いく

iku
đi

明日、学校に行く。

Ngày mai tôi đi đến trường.


trang trọng

di chuyển từ nơi này đến nơi khác, thường có hướng xác định

電車で行く。

Đi bằng tàu điện.

病院に行く。

Đi đến bệnh viện.

Dùng cho hành động có chủ đích, không ám chỉ trạng thái tĩnh. Có thể kết hợp với phương tiện giao thông (行く + で).

thông thường

phát triển, tiến triển (thường dùng cho tình huống, sự việc)

事態は良くなっていく。

Tình hình sẽ dần tốt lên.

病気は治っていく。

Bệnh tình sẽ dần khỏi.

Thể hiện xu hướng thay đổi theo thời gian, thường đi với て-form của động từ.

văn chương

chết (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc biểu đạt sự ra đi)

彼は安らかに逝っていった。

Anh ấy đã ra đi một cách thanh thản.

Từ ngữ mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn chương hoặc khi nói về người đã khuất.

Cụm từ kết hợp

学校に行くđi đến trường病院に行くđi đến bệnh viện行ってきますtôi đi đây行ってらっしゃいđi nhé (lời chào khi tiễn ai)行き先điểm đến

Từ đồng nghĩa

来る出かける進む

Từ trái nghĩa

来る

Cụm từ liên quan

行ってくるcụm từ
tôi đi đây (sẽ quay lại)
行ってらっしゃいcụm từ
đi nhé (lời chào tiễn)
行き当たりばったりthành ngữ
làm không có kế hoạch, tùy hứng

Mẹo hay

Phân biệt 行く và 来る

行く (iku) chỉ sự di chuyển từ vị trí hiện tại đến nơi khác, trong khi 来る (kuru) chỉ sự di chuyển từ nơi khác đến vị trí hiện tại. Ví dụ: 学校に行く (đi đến trường) vs 学校に来る (đến trường).

Quy tắc vàng

Sử dụng て-form với いく

Khi muốn diễn tả hành động đang diễn ra hoặc xu hướng thay đổi, sử dụng て-form của động từ trước いく. Ví dụ: 病気が治っていく (bệnh tình sẽ dần khỏi).

Nguồn gốc từ

Từ cổ xưa trong tiếng Nhật, xuất phát từ dạng ngắn gọn của động từ 行く (iku), có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ đại. Có liên quan đến từ 往く (iku) trong tiếng Nhật cổ, mang nghĩa 'di chuyển' hoặc 'tiến triển'.

Ghi chú sử dụng

いく là động từ bất quy tắc trong tiếng Nhật, có dạng quá khứ là 行った (itta) và phủ định là 行かない (ikanai). Khi kết hợp với các hậu tố như て-form (行って), nó thể hiện hành động đang diễn ra hoặc xu hướng thay đổi. Trong giao tiếp hàng ngày, thường được rút gọn thành 行く trong văn nói.

Phân tích từ

行
di chuyển
root
+
く
hậu tố thể hiện hành động
suffix
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.