Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
홈
/
언어 쌍 찾아보기
/
en-vi
/
알파벳순
/
18페이지
둘러보기 EN→VI
697 단어 • 페이지 18 / 35
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
ambassador
/ˈæmbəsədər/
noun
đại sứ
ambiguous
/ˈæmbɪɡjuːəs/
adjective
mơ hồ
ambition
/æmˈbɪʃ.ən/
noun
khát vọng
ambitious
/ˈæmbɪʃəs/
adjective
tham vọng
ambulance
/ˈæm.bjə.ləns/
noun
xe cứu thương
amend
/əˈmɛnd/
verb
sửa đổi
amendment
/ˈæmɛndmənt/
noun
sửa đổi
amid
/əˈmɪd/
preposition
ở giữa, trong số
amidst
/əˈmɪdst/
preposition
ở giữa
among
/əˈmʌŋ/
preposition
trong số
among others
/əˈmʌŋ ˈʌðərz/
prepositional phrase
trong số những thứ khác
among the best
/əˈmʌŋ ðə bɛst/
phrase
trong số những người hay nhất
amongst
/əˈmʌŋst/
preposition
trong số
amongst others
/əˈmʌŋst ˈʌðərz/
phrase
cùng với những người khác
amount
/əˈmaʊnt/
noun
số lượng
amusing
/əˈmjuːzɪŋ/
adjective
thú vị
an
/ən/
article
một
an annoyance
/ən əˈnɔɪ.əns/
noun phrase
một điều làm phiền
an arm and a leg
/æn ɑːrm ənd ə ˈleɡ/
phrase
rất đắt đỏ
an easy beginning
/ən ˈiːzi bɪˈɡɪnɪŋ/
phrase
một sự bắt đầu dễ dàng
← Previous
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
다음