amazing
lạ thườngThe view from the mountain was amazing.
Cảnh quan từ ngọn núi thật là lạ thường.
Gây ấn tượng mạnh, làm cho người ta ngạc nhiên và ngưỡng mộ.
She has an amazing talent for painting.
Cô ấy có tài năng vẽ tranh thật là lạ thường.
The concert was amazing!
Buổi hòa nhạc thật là tuyệt vời!
Thường dùng để mô tả điều gì đó rất tuyệt vời hoặc gây ấn tượng mạnh.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thích hợp
Từ 'amazing' thường dùng để mô tả điều gì đó rất tuyệt vời hoặc gây ấn tượng mạnh. Hãy sử dụng nó khi bạn muốn nhấn mạnh sự ngạc nhiên và ngưỡng mộ.
Quy tắc vàng
Không dùng quá nhiều
Đừng dùng từ 'amazing' quá nhiều trong một câu hoặc một đoạn văn, vì nó có thể làm giảm đi sự ấn tượng của từ này.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'amaze' (ngạc nhiên) + hậu tố '-ing' (đang làm gì đó).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả điều gì đó rất tuyệt vời hoặc gây ấn tượng mạnh. Có thể dùng trong các ngữ cảnh thông thường hoặc để miêu tả sự ngạc nhiên và ngưỡng mộ.