among the best

/əˈmʌŋ ðə bɛst/
trong số những người hay nhất

She is among the best in her field.

Cô ấy là một trong những người giỏi nhất trong lĩnh vực của mình.


trang trọngthông thường

Được coi là một trong những người hoặc điều tốt nhất trong một lĩnh vực hoặc nhóm nhất định.

His restaurant is among the best in the city.

Nhà hàng của anh ấy là một trong những nhà hàng tốt nhất trong thành phố.

She is among the best students in her class.

Cô ấy là một trong những học sinh giỏi nhất trong lớp.

Thường được sử dụng để ca ngợi hoặc đánh giá cao một người hoặc điều gì đó.

Cụm từ kết hợp

among the best in the worldtrong số những người hay nhất trên thế giớiamong the best in the industrytrong số những người hay nhất trong ngành

Cụm từ liên quan

at the topcụm từ
ở vị trí hàng đầu
rank among the bestcụm từ
được xếp hạng trong số những người hay nhất

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh đánh giá

Câu này thường được sử dụng để đánh giá cao một người hoặc điều gì đó trong một lĩnh vực hoặc nhóm nhất định.

Quy tắc vàng

Đừng lạm dụng

Sử dụng câu này khi bạn thực sự muốn đánh giá cao một người hoặc điều gì đó, không nên lạm dụng để đánh giá những điều bình thường.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, 'among' có nghĩa là 'trong số' và 'the best' có nghĩa là 'những người hay nhất'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để so sánh và đánh giá cao một người hoặc điều gì đó so với những người hoặc điều khác trong cùng một lĩnh vực hoặc nhóm.

Phân tích từ

among
trong số
preposition
+
the best
những người hay nhất
superlative phrase
Từ Điển Anh Việt