Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. among

among

/əˈmʌŋ/
trong số

She found her keys among the clutter on the table.

Cô ấy tìm thấy chìa khóa của mình trong số đồ rối loạn trên bàn.


trang trọng

Dùng để chỉ vị trí hoặc sự hiện diện của một vật, người, hoặc sự kiện trong một nhóm hoặc giữa các vật, người khác.

He stood among the crowd, unnoticed.

Anh ấy đứng trong đám đông, không ai chú ý.

Thường dùng để chỉ sự phân bố hoặc sự tồn tại trong một nhóm.

Cụm từ kết hợp

among otherstrong số những người khácamong the besttrong số những người hay nhất

Từ đồng nghĩa

betweenin the midst ofwithin

Từ trái nghĩa

outsideapart from

Cụm từ liên quan

among uscụm từ
trong số chúng ta

Mẹo hay

Sử dụng 'among' với danh từ số nhiều hoặc không đếm được

'Among' thường dùng với danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được, ví dụ: 'among the books' hoặc 'among the people'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'among' và 'between'

'Among' dùng cho nhiều hơn hai vật, người, hoặc sự kiện, còn 'between' dùng cho hai vật, người, hoặc sự kiện.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'on gemang', có nghĩa là 'trong số nhiều'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ sự phân bố hoặc sự tồn tại trong một nhóm hoặc giữa các vật, người khác. Có thể dùng với danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được.

Phân tích từ

among
trong số
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.