Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. among others

among others

/əˈmʌŋ ˈʌðərz/
trong số những thứ khác

Many famous artists, among others Picasso and Van Gogh, shaped modern art.

Nhiều nghệ sĩ nổi tiếng, trong số những người khác là Picasso và Van Gogh, đã định hình nghệ thuật hiện đại.


neutral

Dùng để chỉ ra rằng có nhiều thứ/người khác có cùng đặc điểm, thuộc tính hoặc hành động, nhưng không liệt kê tất cả.

Several countries, among others France and Germany, have agreed to the treaty.

Một số quốc gia, trong đó có Pháp và Đức, đã đồng ý với hiệp ước.

The festival features many genres, among them jazz, rock, and electronic music.

Lễ hội có nhiều thể loại, trong đó có nhạc jazz, rock và điện tử.

Thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc nói chuyện để tránh liệt kê toàn bộ danh sách.

Cụm từ kết hợp

among otherstrong số những thứ khácincluding, among othersbao gồm, trong số những thứ khácespecially among othersđặc biệt là trong số những thứ khác

Từ đồng nghĩa

among themincludingnotablyincluding such as

Từ trái nghĩa

noneexclusively

Cụm từ liên quan

among themcụm từ
trong số họ/những thứ đó
includingcụm từ
bao gồm
not to mentioncụm từ
chưa kể đến

Mẹo hay

Sử dụng trong danh sách không đầy đủ

Cụm từ 'among others' hữu ích khi bạn muốn liệt kê một vài ví dụ nổi bật nhưng không muốn liệt kê toàn bộ danh sách, đặc biệt trong văn viết học thuật hoặc trang trọng.

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

'Among others' thường đứng sau danh từ hoặc đại từ mà nó bổ nghĩa. Ví dụ: 'Many scientists, among others Einstein, contributed to this theory.'

Không dùng cho danh sách đầy đủ

Không sử dụng 'among others' khi bạn muốn liệt kê tất cả các mục. Thay vào đó, hãy dùng 'including all' hoặc đơn giản là liệt kê đầy đủ.

Nguồn gốc từ

Từ 'among' (trong số) + 'others' (những thứ khác). 'Among' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'on gemang', nghĩa là 'ở giữa'. 'Others' là dạng số nhiều của 'other' (khác). Cụm từ này đã xuất hiện từ thế kỷ 16 trong tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

1. Luôn đứng sau danh từ hoặc đại từ để chỉ ra sự bổ sung thông tin. 2. Không dùng để thay thế hoàn toàn từ 'including' trong mọi trường hợp, đặc biệt khi danh sách không dài. 3. Trong tiếng Việt, có thể thay thế bằng 'trong đó có', 'trong số đó', hoặc 'kể cả'.

Phân tích từ

among
trong số
preposition
+
others
những thứ/người khác
pronoun
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.