Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. amateur

amateur

/ˈæmətʃər/
người nghiệp dư

She's an amateur photographer who takes stunning nature photos.

Cô ấy là một người nghiệp dư chụp ảnh và chụp những bức ảnh thiên nhiên tuyệt đẹp.


thông thường

Người tham gia một hoạt động vì sự thích thú hoặc sở thích, không chuyên nghiệp.

He's an amateur musician who plays guitar in his free time.

Anh ấy là một nhạc sĩ nghiệp dư chơi guitar trong thời gian rảnh rỗi của mình.

Thường dùng để chỉ người làm việc không chuyên nghiệp, nhưng có thể mang ý nghĩa tích cực.

Cụm từ kết hợp

amateur athletevận động viên nghiệp dưamateur photographernhà chụp ảnh nghiệp dưamateur musiciannhạc sĩ nghiệp dư

Từ đồng nghĩa

novicedilettantehobbyist

Từ trái nghĩa

professionalexpert

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'amateur' thường dùng để chỉ người làm việc vì sở thích, không chuyên nghiệp. Trong một số ngữ cảnh, nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'amateur', có nghĩa là 'người yêu thích'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang ý nghĩa tích cực, nhưng có thể mang ý nghĩa tiêu cực nếu dùng để chỉ người không chuyên nghiệp.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.