Looking up...
This fruit tastes similar to an apple.
Trái cây này có vị giống với táo.
Giống nhau về đặc điểm, tính chất hoặc ngoại hình.
Her style is similar to her sister's.
Phong cách của cô ấy giống với chị gái.
The weather today is similar to yesterday's.
Thời tiết hôm nay giống như hôm qua.
Thường dùng để so sánh hai vật, người hoặc tình huống.
Đảm bảo rằng hai vật, người hoặc tình huống bạn so sánh có đặc điểm tương tự.
Khi sử dụng 'similar to', hãy đảm bảo rằng bạn đang so sánh các đặc điểm hoặc tính chất tương tự giữa hai đối tượng.
Từ ghép từ 'similar' (giống nhau) và 'to' (đến, với).
Thường được sử dụng để so sánh hai vật, người hoặc tình huống. Có thể dùng với danh từ, động từ hoặc tính từ.