Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. similar to

similar to

/ˈsɪmələr tuː/
giống với

This fruit tastes similar to an apple.

Trái cây này có vị giống với táo.


chung

Giống nhau về đặc điểm, tính chất hoặc ngoại hình.

Her style is similar to her sister's.

Phong cách của cô ấy giống với chị gái.

The weather today is similar to yesterday's.

Thời tiết hôm nay giống như hôm qua.

Thường dùng để so sánh hai vật, người hoặc tình huống.

Cụm từ kết hợp

similar togiống vớisimilar ingiống nhau vềsimilar to that ofgiống với của

Từ đồng nghĩa

resemblingakin tolikecomparable to

Từ trái nghĩa

different fromunlikedissimilar to

Cụm từ liên quan

resemblecụm từ
giống với
be akin tocụm từ
giống với

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng hai vật, người hoặc tình huống bạn so sánh có đặc điểm tương tự.

Quy tắc vàng

So sánh chính xác

Khi sử dụng 'similar to', hãy đảm bảo rằng bạn đang so sánh các đặc điểm hoặc tính chất tương tự giữa hai đối tượng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'similar' (giống nhau) và 'to' (đến, với).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để so sánh hai vật, người hoặc tình huống. Có thể dùng với danh từ, động từ hoặc tính từ.

Phân tích từ

similar
giống nhau
adjective
+
to
đến, với
preposition
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.