be akin to

/biː əˈkɪn tuː/
giống nhau

Her personality is akin to her mother's.

Cách tính của cô ấy giống mẹ cô ấy.


trang trọngthông thường

Giống nhau hoặc có nhiều điểm tương đồng với cái gì đó.

The new software is akin to the old version in functionality.

Phần mềm mới giống như phiên bản cũ về chức năng.

His behavior was akin to that of a child.

Cách cư xử của anh ấy giống như một đứa trẻ.

Thường dùng để so sánh tính chất, tính cách hoặc đặc điểm giữa hai đối tượng.

Cụm từ kết hợp

be akin togiống nhauakin to somethinggiống cái gì đó

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'be akin to' khi muốn nhấn mạnh sự tương đồng sâu sắc giữa hai đối tượng.

Quy tắc vàng

Cấu trúc chính xác

Cấu trúc chính xác là 'be akin to' + danh từ hoặc đại từ.

Nguồn gốc từ

Từ 'akin' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'acen' (họ hàng), có liên quan đến 'kin' (họ hàng).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn nói và văn viết để so sánh hai đối tượng có nhiều điểm tương đồng.

Phân tích từ

be
là
verb
+
akin
giống
adjective
+
to
với
preposition
Từ Điển Anh Việt