similar
giống nhauThese two paintings are very similar.
Hai bức tranh này rất giống nhau.
trang trọng
Có những điểm tương đồng hoặc giống nhau với cái gì đó khác.
The twins have similar personalities.
Hai anh em song sinh có tính cách tương tự nhau.
Thường dùng để so sánh hai vật, người, hoặc tình huống.
Cụm từ kết hợp
similar togiống vớinot similarkhác nhau
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'similar to'
Khi so sánh hai vật, người, hoặc tình huống, thường dùng 'similar to' để chỉ sự tương đồng.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'similar' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'similis', có nghĩa là 'giống nhau'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng với 'to' để so sánh: 'similar to'.
Từ Điển Anh Việt