Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. dissimilar to

dissimilar to

/dɪˈsɪmɪlə tuː/
không giống với

This design is dissimilar to the previous version.

Thiết kế này không giống với phiên bản trước.


trang trọng

không giống, khác biệt so với

The two species are dissimilar to each other in many aspects.

Hai loài này khác biệt nhau về nhiều khía cạnh.

Her approach to teaching is dissimilar to traditional methods.

Cách tiếp cận giảng dạy của cô ấy khác biệt so với phương pháp truyền thống.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Có thể thay thế bằng 'khác biệt với', 'không tương đồng với'.

Cụm từ kết hợp

dissimilar inkhác biệt trongdissimilar fromkhác biệt so với

Từ đồng nghĩa

different fromunlikedistinct fromcontrary to

Từ trái nghĩa

similar toalikeidentical tocomparable to

Cụm từ liên quan

different fromcụm từ
khác biệt so với
in contrast tocụm từ
ngược lại với
as opposed tocụm từ
trái ngược với

Mẹo hay

Phân biệt 'dissimilar to' và 'different from'

'Dissimilar to' thường mang tính trang trọng hơn và thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên ngành. 'Different from' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'dissimilar to' đúng ngữ cảnh

Chỉ dùng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt giữa các đối tượng. Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng.

Nguồn gốc từ

Từ Latin 'dissimilis' (không giống nhau), kết hợp 'dis-' (nghĩa phủ định) + 'similis' (giống nhau).

Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ sự khác biệt giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ. Không dùng để chỉ sự thay đổi theo thời gian (dùng 'change' hoặc 'vary' thay thế).

Phân tích từ

dissimilar
không giống nhau
adjective
+
to
giới từ chỉ sự so sánh
preposition
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.