similarly to
tương tự nhưShe reacts to stress similarly to her sister.
Cô ấy phản ứng với căng thẳng tương tự như chị gái cô.
Dùng để chỉ sự tương đồng hoặc tương tự giữa hai hoặc nhiều điều gì đó.
The new model performs similarly to the previous one.
Mẫu mới hoạt động tương tự như mẫu trước.
He behaves similarly to his father.
Anh ta hành động tương tự như bố anh ta.
Thường được sử dụng để so sánh hành vi, tính năng hoặc kết quả giữa các đối tượng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Chỉ sử dụng 'similarly to' khi muốn so sánh sự tương đồng giữa hai hoặc nhiều đối tượng.
Quy tắc vàng
So sánh chính xác
Đảm bảo rằng các đối tượng hoặc hành vi bạn so sánh thực sự có sự tương đồng.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'similarly' (tương tự) và 'to' (đến), dùng để so sánh sự tương đồng.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh sự tương đồng giữa hai hoặc nhiều đối tượng.