resembling
giống vớiShe has a face resembling her mother's.
Cô ấy có khuôn mặt giống với mẹ cô ấy.
chung
Có nét tương đồng hoặc giống với cái gì đó
The painting resembles a photograph.
Bức tranh giống như một bức ảnh.
His behavior resembles that of a child.
Cách cư xử của anh ta giống như một đứa trẻ.
Thường dùng để mô tả sự tương đồng về ngoại hình, tính cách hoặc đặc điểm nào đó.
Cụm từ kết hợp
resemble someonegiống ai đóresemble somethinggiống cái gì đó
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'resembling' thường dùng để mô tả sự tương đồng rõ rệt, không dùng cho sự giống nhau hoàn toàn.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'resemble', từ 're-' (lại) + 'semble' (tương tự).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để so sánh giữa hai vật, người hoặc đặc điểm nào đó.
Phân tích từ
re-
lại
prefix-semble
tương tự
root-ing
đang
suffixTừ Điển Anh Việt