Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. silly

silly

/ˈsɪli/
ngớ ngẩn

Stop being so silly!

Đừng ngớ ngẩn thế nữa!


thông thường

Ngớ ngẩn, không thông minh, thiếu suy nghĩ

The child made a silly mistake.

Cậu bé đã mắc một lỗi ngớ ngẩn.

Thường dùng để miêu tả hành động hoặc ý kiến không hợp lý hoặc thiếu suy nghĩ.

Cụm từ kết hợp

silly mistakelỗi ngớ ngẩnsilly questioncâu hỏi ngớ ngẩn

Từ đồng nghĩa

foolishridiculousstupidabsurd

Từ trái nghĩa

wiseintelligentsensible

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Từ 'silly' thường dùng để chỉ hành động hoặc ý kiến không hợp lý một cách thân mật, không quá nghiêm túc.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'sely', có nghĩa là 'hạnh phúc, may mắn'. Sau này nghĩa đã chuyển thành 'ngớ ngẩn' vào thế kỷ 16.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ hành động hoặc ý kiến không hợp lý hoặc thiếu suy nghĩ. Có thể dùng để chỉ người hoặc hành động một cách thân mật hoặc châm biếm.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.