Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. similar to that of

similar to that of

/ˈsɪmɪlər tu ðæt ɒv/
tương tự như của

The structure of this building is similar to that of the Eiffel Tower.

Cấu trúc của tòa nhà này tương tự như của Tháp Eiffel.


trang trọng

Dùng để so sánh mức độ hoặc đặc điểm giống nhau giữa hai thứ, trong đó thứ hai được nhắc đến trước đó.

The taste of this wine is similar to that of a Bordeaux.

Hương vị của loại rượu này tương tự như của rượu Bordeaux.

The behavior of this species is similar to that of its ancestors.

Hành vi của loài này tương tự như của tổ tiên chúng.

Cụm từ này thường xuất hiện trong văn viết học thuật, báo cáo hoặc mô tả chuyên môn.

Cụm từ kết hợp

similar to that oftương tự như của

Từ đồng nghĩa

akin tocomparable toresembling

Từ trái nghĩa

unlikedifferent fromcontrary to

Cụm từ liên quan

similar tocụm từ
giống với
in the same way ascụm từ
theo cách tương tự như

Mẹo hay

Cách sử dụng tự nhiên

Sau 'similar to that of', luôn dùng danh từ chỉ vật hoặc khái niệm, không dùng danh từ chỉ người. Ví dụ: 'similar to that of a child' (đúng) nhưng 'similar to that of him' (sai).

Quy tắc vàng

Tránh nhầm lẫn

Không nhầm lẫn 'similar to that of' với 'similar with' (thường dùng trong ngữ cảnh so sánh không chính thức).

Nguồn gốc từ

Tổ hợp từ 'similar' (giống nhau) + 'to' (đến) + 'that of' (của cái đó). 'Similar' bắt nguồn từ tiếng Latin 'similis' (giống), 'that' từ tiếng Anh cổ 'þæt', và 'of' từ tiếng Anh cổ 'of'.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường đứng sau danh từ để so sánh hai đối tượng có đặc điểm tương đồng. Không dùng để so sánh hành động hoặc trạng thái.

Phân tích từ

similar
giống nhau, tương tự
adjective
+
to that of
đến của cái đó
prepositional phrase
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.