Looking up...
The hero took action to save the village.
Người anh hùng đã hành động để cứu làng.
Một hành động hoặc sự hoạt động, thường có mục đích hoặc tác động.
She decided to take action against the injustice.
Cô ấy quyết định hành động chống lại sự bất công.
Từ này thường được dùng để chỉ một hành động cụ thể hoặc một loạt các hành động.
Trong luật, hành động pháp lý hoặc việc thực hiện một quyết định.
The court issued an order of action to enforce the contract.
Tòa án đã ban hành một lệnh hành động để thực thi hợp đồng.
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'action' có thể đề cập đến các thủ tục hoặc việc thực thi.
'Action' trong tiếng Anh có thể đề cập đến các thủ tục pháp lý, như 'legal action' (hành động pháp lý) hoặc 'court action' (hành động của tòa án).
'Action' thường đề cập đến một hành động cụ thể hoặc có mục đích, trong khi 'activity' có thể đề cập đến một loạt các hoạt động chung.
Từ tiếng Anh 'action' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'actio', có nghĩa là 'hành động' hoặc 'sự thực hiện'.
Trong tiếng Anh, 'action' có thể được dùng như một danh từ hoặc động từ (actioned). Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'hành động'.