Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. activation

activation

/ˌæktɪˈveɪʃən/
sự kích hoạt

The activation of the new software feature was successful.

Sự kích hoạt tính năng phần mềm mới đã thành công.


chung

Sự kích hoạt hoặc làm cho một hệ thống, thiết bị hoặc quá trình hoạt động.

Press the button to start the activation process.

Bấm nút để bắt đầu quá trình kích hoạt.

Thường dùng trong công nghệ, y tế hoặc các hệ thống tự động hóa.

Y học
Y học

Sự kích hoạt một quá trình sinh học hoặc hóa học trong cơ thể.

The activation of immune cells is crucial for fighting infections.

Sự kích hoạt các tế bào miễn dịch là rất quan trọng để chống lại các bệnh nhiễm trùng.

Trong y học, thường liên quan đến các phản ứng sinh học.

Cụm từ kết hợp

activation codemã kích hoạtactivation energynăng lượng kích hoạtactivation processquá trình kích hoạt

Từ đồng nghĩa

activationinitiationtriggering

Từ trái nghĩa

deactivationinactivationshutdown

Cụm từ liên quan

activateverb
làm cho hoạt động
activeadjective
hoạt động

Mẹo hay

Sử dụng trong công nghệ

Trong công nghệ, 'activation' thường liên quan đến việc kích hoạt một tính năng hoặc hệ thống.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'activatio', có nghĩa là 'sự làm cho hoạt động'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các lĩnh vực công nghệ, y học và hóa học.

Phân tích từ

act
hoạt động
root
+
-ivate
làm cho
suffix
+
-tion
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.