Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. act quickly

act quickly

/ækt ˈkwɪkli/
hành động nhanh

In emergencies, you must act quickly to save lives.

Trong các tình huống khẩn cấp, bạn phải hành động nhanh để cứu sống.


trang trọngthông thường

Hành động nhanh chóng, không chần chừ, thường do tình huống khẩn cấp hoặc cần thiết.

The doctor had to act quickly to stop the bleeding.

Bác sĩ phải hành động nhanh để ngừng chảy máu.

Act quickly before the opportunity disappears.

Hành động nhanh trước khi cơ hội biến mất.

Thường dùng trong tình huống cần quyết định hoặc hành động nhanh chóng.

Cụm từ kết hợp

act quickly and decisivelyhành động nhanh và quyết đoánact quickly to preventhành động nhanh để ngăn chặn

Từ đồng nghĩa

respond promptlymove swiftlytake immediate action

Từ trái nghĩa

delayhesitateprocrastinate

Cụm từ liên quan

think on your feetcụm từ
được phản ứng nhanh trong tình huống bất ngờ
in a flashcụm từ
trong chốc lát

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh khẩn cấp

Cụm từ này thường dùng khi cần nhấn mạnh tính khẩn cấp hoặc cần hành động nhanh chóng.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh bình thường

Không nên dùng 'act quickly' trong các tình huống bình thường, chỉ dùng khi cần nhấn mạnh tính khẩn cấp.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'act' (hành động) và 'quickly' (nhanh chóng), không có nguồn gốc đặc biệt.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh cần hành động nhanh chóng, đặc biệt là trong y tế, an ninh hoặc kinh doanh.

Phân tích từ

act
hành động
root
+
quickly
nhanh chóng
adverb
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.