Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. act

act

/ækt/
hành động

She decided to act on her dreams.

Cô ấy quyết định hành động theo ước mơ của mình.


chung

Hành động, thực hiện một việc gì đó.

He acted quickly to save the child.

Anh ta hành động nhanh chóng để cứu đứa trẻ.

Dùng như động từ để chỉ thực hiện một hành động.

văn chương

Vai trò, phần trong một vở kịch hoặc phim.

She played the leading act in the play.

Cô ấy đóng vai chính trong vở kịch.

Dùng như danh từ để chỉ một phần trong một vở kịch hoặc phim.

Cụm từ kết hợp

act onhành động theoact outthực hiện, diễn raact uphành động bất thường

Từ đồng nghĩa

performdoexecuteplay

Từ trái nghĩa

ignoreneglectavoid

Cụm từ liên quan

act your agecụm từ
hành động như tuổi của bạn
act of kindnesscụm từ
hành động tốt bụng

Mẹo hay

Sử dụng 'act' như động từ

Khi 'act' là động từ, nó thường được sử dụng với các từ như 'on', 'out', hoặc 'up' để tạo thành các cụm từ phổ biến.

Quy tắc vàng

Phân biệt động từ và danh từ

Lưu ý rằng 'act' có thể là động từ (hành động) hoặc danh từ (vai trò trong vở kịch).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'actus' có nghĩa là 'hành động'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'act' có thể là động từ hoặc danh từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.

Phân tích từ

act
hành động
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.