across
ngang quaShe walked across the room to greet him.
Cô ấy đi ngang qua phòng để chào anh ấy.
Từ một điểm đến một điểm khác ở phía bên kia của một không gian hoặc vật thể.
The river flows across the valley.
Con sông chảy ngang qua thung lũng.
Thường dùng để chỉ chuyển động hoặc vị trí ngang qua một không gian.
Trên khắp một diện tích hoặc phạm vi.
The news spread across the country.
Tin tức lan truyền khắp cả nước.
Dùng để chỉ sự lan tỏa hoặc phân bố rộng rãi.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'across' với động từ di chuyển
Thường dùng với động từ như walk, run, drive để chỉ chuyển động ngang qua một không gian.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'across' và 'over'
'Across' chỉ chuyển động ngang qua một không gian, còn 'over' có thể chỉ chuyển động từ trên xuống.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'acros', có nghĩa là 'ngang qua'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng với động từ di chuyển (walk, run, drive) hoặc để chỉ sự phân bố rộng rãi.