Looking up...
The government's inaction on climate change is concerning.
Sự không hành động của chính phủ về biến đổi khí hậu là đáng lo ngại.
Sự không làm gì, không có hành động nào được thực hiện khi cần thiết.
His inaction during the crisis showed a lack of leadership.
Sự không hành động của anh ấy trong cuộc khủng hoảng cho thấy sự thiếu lãnh đạo.
Thường được sử dụng để chỉ sự thiếu hành động khi cần thiết, đặc biệt là trong các tình huống quan trọng.
Sử dụng 'inaction' khi muốn nhấn mạnh sự thiếu hành động trong một tình huống quan trọng, không chỉ đơn giản là 'không làm gì'.
Từ ghép từ tiền tố 'in-' (không) và 'action' (hành động), nghĩa là 'không có hành động'.
Thường được sử dụng để chỉ sự thiếu hành động khi cần thiết, đặc biệt là trong các tình huống quan trọng như chính trị, kinh doanh hoặc các vấn đề xã hội.