Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. act in time

act in time

/ækt ɪn taɪm/
làm điều gì đó đúng lúc

You need to act in time to prevent the accident.

Bạn cần phải hành động đúng lúc để ngăn chặn tai nạn.


chung

Làm điều gì đó đúng lúc, trước khi quá muộn.

Act in time to save the project from failure.

Hành động đúng lúc để cứu dự án khỏi thất bại.

Thường dùng để nhấn mạnh sự cần thiết của hành động kịp thời.

Cụm từ kết hợp

act in time to preventhành động đúng lúc để ngăn chặnact in time to avoidhành động đúng lúc để tránh

Từ đồng nghĩa

take timely actionrespond promptlyintervene in time

Từ trái nghĩa

delayprocrastinatewait too long

Cụm từ liên quan

in the nick of timecụm từ
đúng lúc cuối cùng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Câu này thường dùng để nhấn mạnh sự cần thiết của hành động kịp thời.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'act' (hành động) và 'in time' (đúng lúc).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh cần nhấn mạnh sự cần thiết của hành động kịp thời để tránh hậu quả xấu.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.