activated

/ˈæktɪveɪtɪd/
đã kích hoạt

The new feature was activated after the update.

Tính năng mới đã được kích hoạt sau khi cập nhật.


chung

Đã được kích hoạt hoặc bắt đầu hoạt động.

The security system was activated when the intruder entered.

Hệ thống bảo vệ đã được kích hoạt khi kẻ xâm nhập vào.

Thường dùng trong công nghệ, y tế, hoặc các hệ thống tự động hóa.

Y học
chuyên ngành

Đã được kích thích hoặc tăng cường hoạt động.

The immune system was activated by the vaccine.

Hệ miễn dịch đã được kích hoạt bởi vaccine.

Trong y học, có thể đề cập đến phản ứng của cơ thể.

Cụm từ kết hợp

activate the alarmkích hoạt báo độngactivated carbonthan hoạt tínhactivated accounttài khoản đã được kích hoạt

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

activateverb
kích hoạt
activationnoun
sự kích hoạt

Mẹo hay

Sử dụng trong công nghệ

Trong công nghệ, 'activated' thường dùng để chỉ việc bật hoặc kích hoạt một tính năng hoặc thiết bị.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'activated' và 'deactivated'

'Activated' có nghĩa là đã được kích hoạt, còn 'deactivated' có nghĩa là đã bị vô hiệu hóa.

Nguồn gốc từ

Từ gốc là 'activate' (tiếng Anh), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'activus' (hoạt động).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'activated' thường dùng để chỉ việc bắt đầu hoạt động hoặc kích hoạt một hệ thống, thiết bị, hoặc quá trình.

Phân tích từ

act
hoạt động
root
+
-ivate
làm cho hoạt động
suffix
+
-ed
đã được
suffix
Từ Điển Anh Việt