Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. able to

able to

/ˈeɪbəl tuː/
có khả năng

She is able to speak three languages fluently.

Cô ấy có khả năng nói ba ngôn ngữ thông thạo.


trang trọng

Có khả năng hoặc có thể thực hiện một hành động hoặc hoàn thành một nhiệm vụ.

After months of practice, he is finally able to play the piano well.

Sau nhiều tháng luyện tập, anh ấy cuối cùng cũng có thể chơi đàn piano giỏi.

The new software is able to process large amounts of data quickly.

Phần mềm mới có thể xử lý lượng dữ liệu lớn nhanh chóng.

Thường được sử dụng để diễn tả khả năng thực hiện một hành động hoặc hoàn thành một nhiệm vụ.

Cụm từ kết hợp

able to docó thể làmable to handlecó thể xử lýable to managecó thể quản lý

Từ đồng nghĩa

capable ofable to performable to accomplish

Từ trái nghĩa

unable toincapable of

Cụm từ liên quan

be able tocụm từ
có khả năng
be capable ofcụm từ
có khả năng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'able to' thường được sử dụng trong các câu khẳng định, trong khi 'unable to' được sử dụng trong các câu phủ định.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu

'Able to' thường được sử dụng sau động từ 'be' (is, am, are, was, were) hoặc động từ khác như 'become', 'seem', 'appear'.

Nguồn gốc từ

Từ 'able' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'æblian', có nghĩa là 'có thể'. 'To' là một giới từ chỉ hướng hoặc mục tiêu.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để diễn tả khả năng thực hiện một hành động hoặc hoàn thành một nhiệm vụ. Có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức và không chính thức.

Phân tích từ

able
có khả năng
adjective
+
to
để
infinitive marker
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.