Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. be able to

be able to

/biː ˈeɪbəl tuː/
có khả năng

She will be able to finish the project by Friday.

Cô ấy sẽ có khả năng hoàn thành dự án vào thứ Sáu.


trang trọngthông thường

Có khả năng hoặc có thể làm điều gì đó, thường nhấn mạnh khả năng thực hiện một hành động trong tương lai hoặc trong một tình huống cụ thể.

With practice, you will be able to speak Vietnamese fluently.

Với sự luyện tập, bạn sẽ có khả năng nói tiếng Việt lưu loát.

He wasn't able to attend the meeting because he was sick.

Anh ấy không thể tham dự cuộc họp vì anh ấy bị ốm.

Thường dùng để diễn tả khả năng thực hiện một hành động trong tương lai hoặc khả năng hiện tại được xác nhận.

Cụm từ kết hợp

be able to do somethingcó khả năng làm điều gì đóbe able to speakcó khả năng nóibe able to finishcó khả năng hoàn thành

Từ đồng nghĩa

canbe capable of

Từ trái nghĩa

be unable tocannot

Cụm từ liên quan

be able tocụm từ
có khả năng

Mẹo hay

Sử dụng 'be able to' thay cho 'can'

'Be able to' thường dùng để diễn tả khả năng trong quá khứ hoặc tương lai, trong khi 'can' thường dùng để diễn tả khả năng hiện tại.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'can' và 'be able to'

'Can' thường dùng để diễn tả khả năng hiện tại, trong khi 'be able to' thường dùng để diễn tả khả năng trong quá khứ hoặc tương lai.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ động từ 'be' và tính từ 'able' kết hợp với giới từ 'to' để tạo thành một cụm từ diễn tả khả năng.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để diễn tả khả năng thực hiện một hành động trong tương lai hoặc khả năng hiện tại được xác nhận. Có thể dùng thay thế cho 'can' trong một số ngữ cảnh.

Phân tích từ

be
động từ 'là'
root
+
able
có khả năng
root
+
to
giới từ chỉ hành động
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.