abandon
bỏ rơiShe decided to abandon her old car.
Cô ấy quyết định bỏ rơi chiếc xe cũ của mình.
Để lại một người, vật, hoặc việc gì đó mà không còn quan tâm nữa.
The parents abandoned their child at the orphanage.
Bố mẹ đã bỏ rơi con mình tại nhà trẻ.
He abandoned his dreams of becoming a doctor.
Anh ấy đã bỏ rơi giấc mơ trở thành bác sĩ.
Thường dùng để chỉ hành động từ bỏ một người, vật, hoặc việc gì đó một cách hoàn toàn.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'abandon' thường dùng để chỉ hành động từ bỏ một cách hoàn toàn, không nên dùng nhầm với từ 'leave' (để lại).
Quy tắc vàng
Từ bỏ hoàn toàn
Từ 'abandon' thường mang ý nghĩa từ bỏ một cách hoàn toàn và không còn quan tâm nữa.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'abandonare', có nghĩa là 'bỏ rơi' hoặc 'từ bỏ'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ hành động từ bỏ một cách hoàn toàn và không còn quan tâm.