abandoned

/əˈbændənd/
được bỏ rơi

The abandoned house at the end of the street is haunted.

Nhà bị bỏ rơi ở cuối đường được cho là có ma.


chung

Được bỏ rơi hoặc không được chăm sóc nữa.

Many pets are abandoned when their owners move away.

Nhiều thú cưng bị bỏ rơi khi chủ nhân chuyển đi.

She found an abandoned baby in the park.

Cô ấy tìm thấy một em bé bị bỏ rơi trong công viên.

Thường dùng để mô tả những vật, nơi hoặc người bị bỏ rơi.

Cụm từ kết hợp

abandoned buildingtoà nhà bị bỏ hoangabandoned projectdự án bị bỏ dởabandoned carxe bị bỏ rơi

Cụm từ liên quan

abandoned hopecụm từ
hy vọng bị bỏ rơi
abandoned lovecụm từ
tình yêu bị bỏ rơi

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'abandoned' thường dùng để mô tả những vật, nơi hoặc người bị bỏ rơi, không dùng để mô tả tình trạng tạm thời.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'abandon'

'Abandoned' là tính từ, còn 'abandon' là động từ. Ví dụ: 'He abandoned his car' (Anh ta bỏ xe của mình).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'abandoned' bắt nguồn từ động từ 'abandon' (bỏ rơi), có gốc từ tiếng Pháp 'abandonner'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả những vật, nơi hoặc người bị bỏ rơi hoặc không được chăm sóc nữa.

Phân tích từ

abandon
bỏ rơi
root
+
-ed
được
suffix
Từ Điển Anh Việt