Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. able

able

/ˈeɪbəl/
có khả năng

She is able to speak three languages.

Cô ấy có khả năng nói ba ngôn ngữ.


trang trọng

Có khả năng hoặc có thể làm điều gì đó; có tài năng hoặc sức mạnh để thực hiện một hành động.

He is able to solve complex problems quickly.

Anh ấy có khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp một cách nhanh chóng.

She is able to run a marathon.

Cô ấy có thể chạy marathon.

Thường được sử dụng để chỉ khả năng thực hiện một hành động cụ thể.

thông thường

Có khả năng hoặc có thể làm điều gì đó; có tài năng hoặc sức mạnh để thực hiện một hành động.

I'm not able to come to the party.

Tôi không thể đến bữa tiệc.

Are you able to help me with this?

Bạn có thể giúp tôi với điều này không?

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

be able tocó khả năngable to docó thể làm

Từ đồng nghĩa

capablecompetentskilled

Từ trái nghĩa

unableincapablehelpless

Cụm từ liên quan

be able tocụm từ
có khả năng
able to docụm từ
có thể làm

Mẹo hay

Sử dụng 'be able to'

Thường được sử dụng để chỉ khả năng thực hiện một hành động cụ thể.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'able' và 'capable'

'Able' thường được sử dụng để chỉ khả năng thực hiện một hành động cụ thể, trong khi 'capable' thường được sử dụng để chỉ khả năng chung hoặc tài năng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'habilis', có nghĩa là 'có thể làm việc' hoặc 'có khả năng'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ khả năng thực hiện một hành động cụ thể. Có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức và thông thường.

Phân tích từ

able
có khả năng
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.