Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. about

about

/əˈbaʊt/
về

I read a book about history.

Tôi đã đọc một cuốn sách về lịch sử.


chung

liên quan đến, về

What is this movie about?

Bộ phim này nói về cái gì vậy?

She is worried about her exam.

Cô ấy lo lắng về kỳ thi của mình.

Thường đi trước danh từ hoặc cụm danh từ để chỉ nội dung chủ đề.

chung

xấp xỉ, khoảng

The meeting starts at about 3 PM.

Cuộc họp bắt đầu vào khoảng 3 giờ chiều.

It costs about 50 dollars.

Nó có giá khoảng 50 đô la.

Dùng để chỉ số lượng, thời gian, khoảng cách không chính xác.

chung

ở xung quanh, quanh quẩn

She is walking about the park.

Cô ấy đang đi dạo quanh công viên.

Ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.

Cụm từ kết hợp

about timeđã đến lúcabout tosắp sửahow aboutthế còn

Từ đồng nghĩa

concerningregardingapproximatelyaround

Từ trái nghĩa

awaydistant

Cụm từ liên quan

be about tođộng từ cụm
sắp sửa làm gì

Mẹo hay

Phân biệt 'about' và 'regarding'

'About' mang tính chung chung hơn, trong khi 'regarding' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản chính thức. Ví dụ: 'a book about animals' (một cuốn sách về động vật) vs. 'a report regarding the incident' (một báo cáo liên quan đến sự cố).

Quy tắc vàng

Vị trí của 'about' trong câu

Khi 'about' đứng sau động từ 'to be' (is/are/was/were), nó thường mang nghĩa 'sắp sửa'. Ví dụ: 'She is about to leave' (Cô ấy sắp sửa rời đi).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'onbutan' (ở hướng), kết hợp 'on' (trên) + 'butan' (ngoài).

Ghi chú sử dụng

Không dùng 'about' để thay thế 'approximately' trong tất cả ngữ cảnh. Ví dụ: 'about 10 people' (khoảng 10 người) là đúng, nhưng 'about the size of a house' (khoảng cỡ ngôi nhà) nghe không tự nhiên bằng 'roughly the size of a house'.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.